BẢNG GIÁ – TAXI NỘI BÀI
Đúng hẹn – Xe sang – Gía cố định
| XE TAXI SÂN BAY NỘI BÀI 4 CHỖ (5 *) | |
| Hà Nội đi Nội Bài | 170.000đ |
| Nội Bài đi Hà Nội | 230.000đ |
| Taxi sân bay 2 chiều | 430.000đ |
| XE TAXI SÂN BAY NỘI BÀI 5 CHỖ (5 *) | |
| Hà Nội đi Nội Bài | 200.000đ |
| Nội Bài đi Hà Nội | 230.000đ |
| Taxi sân bay 2 chiều | 450.000đ |
| XE TAXI SÂN BAY NỘI BÀI 7 CHỖ (5 *) | |
| Hà Nội đi Nội Bài | 230.000đ |
| Nội Bài đi Hà Nội | 300.000đ |
| Taxi sân bay 2 chiều | 550.000đ |
| XE TAXI SÂN BAY NỘI BÀI 16 CHỖ | |
| Hà Nội đi Nội Bài | 350.000đ |
| Nội Bài đi Hà Nội | 450.000đ |
| Taxi sân bay 2 chiều | 680.000đ |
| CHẶNG ĐƯỜNG XE ĐI TỈNH PHỔ BIẾN | |
| Hà Nội đi Hưng Yên | 450.000đ |
| Hà Nội đi Bắc Ninh | 350.000đ |
| Hà Nội – Hà Nam | 450.000đ |
| Hà Nội – Bắc Giang | 550.000đ |
| Hà Nội – Hải Dương | 550.000đ |
| Hà Nội – Hòa Bình | 600.000đ |
| Hà Nội – Phú Thọ | 700.000đ |
| Hà Nội – Thái Nguyên | 650.000đ |
| Hà Nội – Nam Định | 700.000đ |
| Hà Nội – Ninh Bình | 700.000đ |
| Hà Nội – Hải Phòng | 800.000đ |
| Hà Nội – Tuyên Quang | 900.000đ |
| Hà Nội – Thái Bình | 800.000đ |
| Hà Nội – Thanh Hóa | 900.000đ |
| Hà Nội – Lạng Sơn | 1.000.000đ |
| Hà Nội – Yên Bái | 1.000.000đ |
| Hà Nội – Quảng Ninh | 1.100.000đ |
| Hà Nội – Bắc Cạn | 1.000.000đ |
| Hà Nội – Lào Cai | 2.200.000đ |
| Hà Nội – Sơn La | 2.300.000đ |
| Hà Nội – Cao Bằng | 2.400.000đ |
| Hà Nội – Hà Giang | 2.400.000đ |
| Hà Nội – Nghệ An | 2.200.000đ |
| Hà Nội – Lai Châu | 3.200.000đ |
| Hà Nội – Điện Biên | 3.400.000đ |